← Ôn tập
Ngữ pháp — HSK 1 — Nhập môn
Bài 1: Câu trần thuật với 是
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 (shì) + Tân ngữ
Ví dụ: 我是学生。(Wǒ shì xuésheng.) - Tôi là học sinh.
Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Tân ngữ
Ví dụ: 他不是老师。(Tā bú shì lǎoshī.) - Anh ấy không phải là giáo viên.
Bài 2: Câu hỏi với 吗
Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ: 你是学生吗? (Nǐ shì xuésheng ma?) - Bạn là học sinh phải không?
Trả lời: 是,我是学生。/ 不是,我不是学生。
Bài 3: Số lượng từ với 有
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 (yǒu) + Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ: 我有一个哥哥。(Wǒ yǒu yí gè gēge.) - Tôi có một anh trai.